tứ phía
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (khẩu ngữ):
- Bốn phía, xung quanh: Dùng để chỉ không gian bao quanh một điểm trung tâm nào đó, bao gồm cả bốn hướng chính (trước, sau, trái, phải) hoặc mọi phía nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Tiếng reo hò vang lên từ tứ phía. (Tiếng reo hò vang lên từ bốn phía.)
- Cánh đồng lúa mênh mông, xanh ngát trải dài ra tứ phía. (Cánh đồng lúa mênh mông, xanh ngát trải dài ra xung quanh.)
- Quân địch bị bao vây tứ phía, không có đường thoát. (Quân địch bị bao vây bốn phía, không có đường thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tứ phía đều...": Nhấn mạnh sự đồng nhất của một trạng thái hoặc hành động từ mọi hướng.
- Tứ phía đều im lặng, không một tiếng động. (Xung quanh đều im lặng, không một tiếng động.)
- "nhìn ra tứ phía": Hành động quan sát toàn bộ không gian xung quanh.
- Anh đứng trên đỉnh đồi, nhìn ra tứ phía. (Anh đứng trên đỉnh đồi, nhìn ra bốn phía.)
Biến thể và từ gần giống
- Bốn phía (phó từ): Có nghĩa tương đương, trang trọng và phổ biến hơn.
- Kiểm tra cẩn thận bốn phía trước khi sang đường.
- Xung quanh (phó từ, danh từ): Chỉ không gian bao quanh, có thể không nhấn mạnh cụ thể bốn hướng.
- Xung quanh nhà tôi trồng nhiều cây xanh.
- Mọi phía (phó từ): Nhấn mạnh tính toàn diện, bao quát mọi hướng.
- Ánh sáng tỏa ra mọi phía.
Từ đồng nghĩa
- Khắp nơi: Ở mọi nơi, mọi chỗ (nhấn mạnh phạm vi rộng hơn là hướng cụ thể).
- Khắp xung quanh: Ở mọi phía xung quanh.
Thành ngữ liên quan
- Bị vây tứ phía: Rơi vào tình thế bị bao vây, áp đảo hoàn toàn từ mọi phía, không lối thoát.
- Đội bóng đó bị vây tứ phía và mất bóng ngay trên sân nhà. (Đội bóng đó bị áp sát từ mọi phía và mất bóng ngay trên sân nhà.)
- Tiếng tăm vang dội tứ phương: (Thành ngữ gần nghĩa) Danh tiếng lan xa khắp nơi. (Lưu ý: "tứ phương" thường chỉ bốn phương trời, mang tính ước lệ, khác với "tứ phía" chỉ không gian cụ thể xung quanh).
- d. (kng.). Bốn phía, xung quanh. Bị bao vây tứ phía.